Asset Publisher

PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN TỪ 10/02/2014

 

TT

Họ và Tên

Kiêm nhiệm

CN

Phân công chuyên môn

Số tiết

     1          

Từ Thị Hiền

TT CM

9D1

Văn (9D1, 9D2) + Thanh tra ND + TC 9D2

19,5

     2          

Tống Thị Thanh Hà

TPCM

9D2

Toán (9D1, 9D2,) + TCh (9D1, D3 )   /

18,5

     3          

Nguyễn Thị Liên

TPCM

9D3

Địa (9D1,D3, 9D4,D6) + Sinh (9D1, 9D3, 9D4, D6 )   + CD 9D3

18,5

     4          

Nguyễn Mai út

 

9D4

Sử ( 9D4) + Văn (9D3, 9D4) + TC 9D4

18,5

     5          

Nguyễn  Thu Hũa

 

9D5

Toỏn 9D5 + TC 9D5  + Tin 6A4, 6A5 + Họa 8C3,C4,C6

17,5

     6          

Phạm Thu Hằng

 

9D6

Toán (9D3, 9D6)   + TC 9D6 +    Tin 8C3,8C4  /

18,5

     7          

Trần Minh Đông

 

9D7

Toán ( 9D4,D7) + Tin (8C1, 8C2)  + Tin 7B4  + TC 9D7/

20,5

     8          

Nguyễn Thu Phong

 

8C1

Lý (8C1, 8C5, 8C6, 8C7)  + Toán (8C1, 8C3)   /

17,5

     9          

Hà Thanh Mai

 

8C2

Sử (9D1, 9D2, 9D3,+ Văn (8C1, 8C2)  /

18,5

   10        

Vũ Bích Ngọc

 

8C3

NNgữ (7B1, 7B2, 8C3, 8C4)   /

19

   11        

Đào Thị Lan

TPCM

8C4

Văn ( 8C3,C4, 8C6) 

17,5

   12        

Nguyễn Thanh Phương

 

8C5

Họa ( 8C5, 8C7) + Toán (8C2, 8C5, C7 )   /

18,5

   13        

Nguyễn Thị Hạnh

TPCM

8C6

Toán (8C4, 8C6) + Tin 8C6, C7  + Tin 7B3

18,5

   14        

Trần Thu Thủy

 

8C7

 Văn (8C5, 8C7, 9D5)    /

17,5

   15        

Trần Thu Thương

 

7B1

GDCD (7B1, 7B2, 7B3, 7B5, 7B6, 7B7) + Toán (7B1, 7B6)   /

18,5

   16        

Bùi Thị Thuỷ

BTCĐ

7B2

Văn 7B2, 7B3, B4,  + Viết bài   / 

19

   17        

Bùi Thị Nga

TT CM

7B3

Họa (7B1, 7B2, 7B3) + Toán (7B3, 7B4)  /

18,5

   18        

Nguyễn Thu Hiền

 

7B4

Địa (7B1, 7B2, 7B3, 7B4, 7B5, 7B6, 7B7)  /

18,5

   19        

Phạm Tuyết Thanh

 

7B5

CNghệ (6A1, 6A2) + Lý (6A1, 6A2, ) + Toán (7B2, 7B5)  /

18,5

   20        

Kiều Bích Nguyệt

 

7B6

Sử (7B5, 7B6, 7B7) + Văn (7B6, 7B7) /

18,5

   21        

Nguyễn Thị Vân

 

7B7

Lý 7   + Họa ( 7B6, 7B7) + Toán (7B7) /

17,5

   22        

Nguyễn Quỳnh Liên

 

 

Văn (7B1, 9D6, 9D7)   +  S9D6, 9D7) 

18

   23        

Vũ Thị Hồng

 

6A2

Sử (6A1, 6A2) + Văn (6A1, 6A2)+ Văn7B5

18,5

   24        

Đồng Thị Ngân

TT CM

 

NNgữ (6A1, 9D1, 9D2, 9D3, 9D4, 9D7) /

17,5

   25        

Nguyễn Mỹ Hạnh

TPCM 

CTCĐ

NNgữ (8C2, 8C5, 8C6, 8C7) /  +

17

   26        

Dương Việt Bắc

 

6A5

NNgữ (6A2, 6A5, 7B3, 7B4)  /

18

   27        

Trần Thị Hằng

 

 

NNgữ ( 7B6, 7B7) + TD (6A7, 6A3) /

10

   28        

Nguyễn Kim Thoa

 

 

Lý (8C2, 8C3, 8C4, 9D1, 9D2, 9D3, 9D4, 9D5, 9D6, 9D7)  /

17

   29        

Nguyễn Hoàng Thuỷ

TT CM

 

Hoá (9D1, 9D2, 9D3,  ) + Sinh ( 8C3,8C4,8C5, 8C6, 8C7) / 

19

   30        

Nguyễn Thuý Hiến

 

 

Sinh (8C1, 8C2 ) +  Sinh (9D2, 9D5, 9D7) /  +  Hoá (9D4, 9D5 , 9D6, 9D7)

18

   31        

Vũ Thị Duyên

 

 

Sinh (6A7, 6A6, 7B1, 7B2, 7B3, 7B4, 7B5, 7B6, 7B7) /

18

   32        

Nguyễn Bích Phượng

 

 

Hoá ( 8 )   +  GDCD (8C4, 8C5, 8C6, 8C7)

18

   33        

Cao Thị Lan

 

 

CD 9D1,D2 ,D4,D5,D6,D7  + NNgữ (9D5, 9D6) + TA 8C1  + TA 6A4  /

16

   34        

Vũ Thu Phương

 

 

Địa 8( 14t) +  Địa , 9D2, 9D5, 9D7)  /

17

   35        

Lờ Thị Bớch

 

 

Phỏp 9D7,9D4 +Phỏp 8C3,8C4 + Phỏp 7B3,B4 + Phỏp 6A4,6A5 + Họa 8C1,C2

16

   36        

Vũ Thanh Hường

HP

 

GDCD ( 8C1)  /

19

   37        

Nguyễn Thị Hoan

 

 

CNghệ  9  + Lý( 6A3,6A4, 6A5, 6A7, 6A6)  + Họa 7B4, B5 

16

   38        

Đặng Văn Thành

 

 

CNghệ 8 + Phũng tin

14

   39        

Trương Thị Yến

 

 

TD (8C1, 8C2, 9D1, 9D2, 9D3, 9D4, 9D5, 9D6, 9D7)  /

18

   40        

Nguyễn Thị Thắm

 

 

TD ( 6A4, 6A5, 6A6, 8C3, 8C4, 8C5, 8C6, 8C7)   /

16

   41        

Phạm Văn Chuyển

 

 

TD (6A1, 6A2, 7B1, 7B2, 7B3, 7B4, 7B5, 7B6, 7B7)   /

18

   42        

Trần Thị Phương Thảo

TT CM

6A1

Toán (6A1, 6A2, 6A5)

19,5

   43        

Lê Thị Ninh

 

6A3

Sử ( 6A5, 6A7, 6A6) + Văn (6A3, 6A6)  / + CD 7B4

18,5

   44        

Trương Thị Tâm

 

6A4

 Văn (6A4, 6A5  + GDCD (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5)  /

17,5

   45        

Hoàng Thị Liễu

 

6A6

Toán (6A3, 6A7, 6A6)   +  CN 6A6

18,5

   46        

Nguyễn Kim Hoài

 

6A7

 NNgữ (6A3, 6A7, 6A6) + TA 7B5 / 

18,5

   47        

Vũ Hằng Hải

TTCĐ

 

Tin  6A3, A6, A7 /

19

   48        

Nguyễn Ngọc Thái

 

 

Toán (6A4 ) + ĐT toán 8 /

18

   49        

Vũ Hương Giang

 

 

   Nhạc 7 + Nhạc 8 +  Nhạc 9 D4, D5,D6,D7

17

   50        

Nguyễn Thị Tươi

CNTT

 

Tin ( 8C5 ) +    phần mềm hồ sơ

19

   51        

Ngô Thu Huyền

TPT

 

Nhạc ( 9D1,9D2, 9D3 )  /

19

   52        

Kiều Mỹ Lâm

TQ

 

GDCD (6A7, 6A6)   /

19

   53        

Nguyễn Văn My

HP

 

HN 9D1,D2,D3  /

19

   54        

Nguyễn  Hồng Quảng

HT

 

Dạy thay

19

   55        

Đỗ Thị Sinh

 

 

 Địa 6  + Sinh 6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5

17

   56        

Hoàng Thị Tuyết

TBTN

 

HN 9D4,D5,D6,D7  /

19

   57        

Vũ Thị Hải Yến

 

 

Tin 7B1,B2,B5,B6,B7   + Tin (6A1, 6A2) + CB /

17

   58        

Nguyễn Thị Hiền

 

 

 Họa 6  ( 7t) + CD 8C2, 8C3 +...+ .CB     

 

   59        

Nguyễn Thị Thuý

 

 

ĐT Pháp9  +  CB

19

   60        

Vũ Huyền Trang

 

 

S 6A3,6A4 + Sử 7B1, B2,B3,B4

10

   61        

Nguyễn Thị Thu Thủy

 

 

Văn 6A7 

4

   62        

 Vũ Xuõn Bắc

 

 

Nhạc 6

7

   63        

Nguyễn Bớch

 

 

CN 7B1 ---7B4

8

   64        

Thanh Lương

 

 

Sử 8  ( 7t) + Sử 9D5( 2t)

9

   65        

 Phạm Thị Kim  Thoa

 

 

CN 7B5,7B6,7B7  + CN 6A3, 6A4 , A5,A7  

14

   66