Asset Publisher

PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ II NĂM HỌC 2012 - 2013

PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ II NĂM HỌC 2012 - 2013


TT

Họ và Tên

Kiêm nhiệm

CN

Phân công chuyên môn

Số tiết

     1         

Vũ Thị Hồng

 

9D1

 Văn (9D1, 9D5) + S9D1( 2t) + CD 9D1 + HN 9D1

18,5

     2         

Nguyễn Thị Hạnh

TPCM

9D2

 Toán (9D1,  9D2) + Tin  9D1,D2 + HN9D2

17,5

     3         

Nguyễn Thị Tình

 

9D3

 Văn (9D3, 9D4) + S9D3 + CD 9D3

17,5

     4         

Hoàng Thị Liễu

 

9D4

 Toán (9D3, 9D4,9D6) + HN 9D4,

17,5

     5         

Trần Thị Phương Thảo

 

9D5

Toỏn 9D5 , 9D7+ Tin 9D4,9D5 + HN9D5,9D3

18,5

     6         

Nguyễn Thúy Hiến

 

9D6

Hoỏ 9 D1,D2,D6, + Sinh 9D5, D6,D7+ HN 9D6

17,5

     7         

  Thị Ninh

 

9D7

Văn 9D7, 9D6 + HN 9D7 +  CD D6, D7

17,0

     8         

Tống Thanh Hà

TP CM

8C2

 Toán (8C2, 8C1, C7 )  +  CN 8C2

17,5

     9         

Từ Thị Hiền

TT CM

8C1

Văn : 8C1,C2 + Sử 8C1, 8C2

17,5

   10       

Nguyễn Thị Liên

TP CM

8C3

Sinh (8C1,8C2, 8C3, 8C4) +  Địa 8(C1,C3)

18,5

   11       

Nguyễn Thị Mai Út

 

8C4

 Văn (8C4,8C3 )  + CD 9D2,9D4, 9D5 + CD 8C2,C3,C4

18,5

   12       

Cao Thị Lan

 

8C5

NNgữ (8C4,C5 ,C 6, C7)

17,5

   13       

Trương Thị Tâm

 

8C6

 Văn (8C6, 8C5) + S 8(C3,C4,C5,C6,C7)  

17,5

   14       

Nguyễn Thị Phượng

 

8C7

Văn 8C7(4t)+ CD8C1,C7(2t) + Sử 9D2,D6, D7( 6t)  + Sử 6A1, 6A2

18,5

   15       

Phạm Thị Nguyên

 

7B1

 Toán 7B1 +  CN 7B1,B2,B3,( 6t) +  C N 7B4,B5 , B6, B7

18,5

   16       

Hà Thị Thanh Mai

 

7B2

 Văn 7B2, 7B1 + Sử 9D4,D5,  (4t) 

16,5

   17       

Vũ Thị Bích Ngọc

 

7B3

TA7 (B3,B4) + TA 6A2 + CD 7B2,B3

17,0

   18       

Đào Ngọc Lan

 

7B4

Văn 7B3, 7B4 , 7B6  + Sử 7B3

18,5

   19       

Nguyễn Thanh Phương

 

7B5

Toỏn 7B5, 7B7 + éT toỏn 9

18,5

   20       

Vũ Thị Dung

TTCM

7B6

Toán (7B6, 7B4) 

17,5

   21       

Trần Thị Thu Thuỷ

 

7B7

 Văn (7B7, 7B5,) + Văn 9D2

17,5

   22       

Trần  Thu  Thương

 

6A1

Toỏn 6A1, 6A6+  CD 6A1,A2,A6

17,5

   23       

Bựi Thị Thủy

BTCĐ

6A2

Văn 6 (A2,A3)  + Phong trào

19

   24       

Bùi Thị Nga

TTCM

6A3

Toán (6A3, 6A4)  +   CD 6A3

17,5

   25       

Nguyễn Quỳnh Liên

 

6A4

Văn 6A1, 6A4, A5  + Sử 6A1,6A2

18,5

   26       

Phạm Tuyết Thanh

 

6A5

Toỏn 6A5, 6A2 +  L? 6A1 ,A2, A5 + CD 6A5, A4

17,5

   27       

Kiều  Bích Nguyệt

 

6A6

  Văn 6A6,A7 + + Sử 7 B5,7B7 +  Sử 6A3,A4

18,5

   28       

Nguyễn Thị  Vơn

 

6A7

Toán 6A7 + l? 8 C1,C2, C3, C4 ( 4t) + L? 6 (A3 ,A4 ,A6,A7)

17,5

   29       

Nguyễn Thị Kim Hoài

 

 

 NNgữ 6 (A6,A4) + TA 7B1,B2 + CD 7B1,B4,B5,B6,B7

17

   30       

Vũ Thị Hải Yến

 

 

Toán (8C3, 8C6 ) +  Tin 8C5,C3,C4,C6,C7)

18

   31       

  Hằng Hải

 

 

Tin 6A5,A6,A7  + TT GD CĐ

19

   32       

Nguyễn Ngọc Thái

 

 

 éT 9   ( 3buổi ) + Toỏn 8C5

18

   33       

Phạm Thu Hằng

 

 

  Toán 8C4,8C5  + CB + Tin 6A1,A2,A3,A4

19

   34       

Nguyễn Hoàng Thuỷ

TTCM

 

Sinh 8(C5,C6,C7) + Húa 9(D3,9D4,D5,D7)

17

   35       

Đỗ Thị Sinh

 

 

Địa 6 (A4,A5,A6,A7)+ Sinh 6 

18

   36       

Nguyễn Bích Phượng

 

 

Húa 8C6, 8C7( 4t)  + CN 6A1, A2 A3,A4,A5,A6,A7(14t)

18

   37       

Đào Thị Hoa

 

 

Sinh 9(D1,D2,D3,D4) + Hoỏ 8(C1 -- >C5)

18

   38       

Vũ Thu Phương

 

 

Đ?a 9( 7t) +  Địa 8C2, C4,C5,C6,C7( 10t) 

17

   39       

Dương Thị Việt Bắc

 

 

  TA 6A3 ,A5  + TA 8C1,C2, C3 C4

18

   40       

Đồng Thị Ngân

TT CM

 

NNgữ 9

17

   41       

Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

CTCĐ

TP CM

 

TA 7B5, 7B6, 7B7 + TA 6A1

17,5

   42       

Phạm Văn Chuyển

 

 

Thể 9 ( 14t) + TD 8C6, C 7

18

   43       

Trương Thị Yên

 

 

Thể dục 7  + 6A1, A2

18

   44       

 Nguyễn Thị Thắm

 

 

TD 8C1,C2,C3,C4,C5 + 6A3, A4, A5 ,

16

   45       

Trần Thị Hằng

 

 

TD 6A6,A7 ( 4t) + TA 6A7 ( 3t) + CB ( 3t) + Họa 6 ( 7t)

17

   46       

Nguyễn Thị Hoan

 

 

CN 9 + CN 8C1--->8C5

17

   47       

Nguyễn Kim Thoa

 

 

L? 9 ( 14t)  +  L? 8C5,C6,C7 +

17

    48       

Nguyễn Thu Phong

 

 

Toỏn 7B2,B3 + L? 7 + CB

18

   49       

Nguyễn Thị Tươi

 

 

Tin 8C1,C2,( 4t)  + Tin 7

18

   50       

Ngô Thu Huyền

 

 

 MT 7( 7t) +  MT 8

19

   51       

Nguyễn Thị Hiền

 

 

Nhạc 9 ( 7t)  + Nhạc 8(C4 ,C5, C6, C7) + MT 8 (7t)

18

   52       

Ngô Thị Hoa

 

 

Pháp 9D3,D4,D5,D7

8

   53       

Nguyễn Thị Thuý

TPT

 

Pháp 6A3,6A4

19

   54       

Lê Thị Bích

 

 

Pháp  8(C4,C5 C6, C7); 7(B1, B2,B3 ,B4) + CD 8C5,C6

18

   55       

Vũ Thu  Trang                         

 

 

Sử 7B1,B2,B6 , B4

8

   56       

Hoàng Thị Tuyết

TB TN

 

Phổ cập + CN 8C6,C7

18

   57       

Kiều Mỹ Lâm

TQ

 

CD 6A7 A6

19

   58       

Vũ Hương Giang

 

 

Nhạc K6; K7, Nhạc 8C1, C2, C3,

17

   59       

Nguyễn Thu Hiền

 

 

Địa 7 ( 14t) + Địa 6(A1,A2,A3 )+ CB

19

   60       

Vũ Thị Duyên

 

 

Sinh 7 + CB( 3t)

17

   61       

Nguyễn Văn My

HP

 

HN 9D5-D7

19

   62       

Vũ Thị Thanh Hường

HP

 

HĐNG LL  9D1- 94

19

   63       

Nguyễn Hồng Quảng

HT

 

Dạy thay ( 2t)

19

   64       

Nguyễn  Văn Đông

 

 

Tin 9 ( 14t) + Toán 9D6

18